Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu 1 tỉ lệ đáng báo động sang Tiếng Anh

1 tỉ lệ đáng báo động

♦ an alarming rate

Ghép 1 thứ gì đó với 1 thứ đã tồn tại sẵn (khác với hợp nhất).

♦ To unite (one thing) with something else already in existence

chỉ một tỉ lệ nhỏ (phần nhỏ) sách của anh ta là đáng đọc

♦ only a small percentage of his books are worth reading

tỉ lệ bách phân

♦ percentage

con số được diễn đạt bằng tỉ lệ bách phân

♦ the figure is expressed as a percentage

sự chọn thang tỉ lệ

♦ scale factoring

tỉ lệ nghịch với cái gì

♦ inversely proportional to sth

đề ra tỉ lệ đánh cuộc

♦ lay (sb) odds (of)

tập 1

♦ book I

Phát HDLC lệnh cấp 1

♦ Class 1 command HDLC transmit (FTH)

khổ giấy 1 m x 77 cm

♦ double elephant

từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10

♦ from page one to page ten exclusive

1 / 2 và 0, 5 là hai số tương ứng

♦ 1/2 and 0,5 are opposite numbers

1 gói thuốc lá

♦ 1 pkt cigarettes