Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu 10 giờ sáng sang Tiếng Anh

10 giờ sáng

♦ at 10 am

từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10

♦ from page one to page ten exclusive

đúng 10 đ không kém

♦ clear 10 dongs

chiết 10% tiền công

♦ to deduct 10% from wages -(nói về đan, khâu) To nip in

một lứa lợn 10 con

♦ 10 at one farrow

bức thư ngày 10 tháng này

♦ the letter of 10th inst

nhiệt độ âm 10 độ C

♦ a temperature of minus ten degrees centigrade

thành phố cách đây 10 kilômét

♦ the town is ten kilometers off

cái đó giá 10 xu

♦ it costs ten pence

cỡ 10

♦ small pica

công trình trị giá hơn 10. 000 pao

♦ the work will cost 10.000pound plus

cỡ 10

♦ long primer

tích số của 4 và 10 là 40

♦ the product of 4 and 10 is 40

Tôi học bài thi sinh vật học suốt ngày đêm, từ 8 giờ sáng hôm qua đến 8 giờ sáng hôm nay.

♦ I studied for my biology exa around the clock, from 8:00 yesterday morning to 8 a.m today.

giờ làm việc của công ty này từ 7 giờ 30 sáng đến 5 giờ 30 chiều

♦ office hours of this company from 7.30 AM to 5.30 PM

họ chẳng bao giờ là bạn thân của nhau, vì họ chẳng bao giờ hợp nhau

♦ they are never bosom friends, because they are never compatible

bây giờ là tám giờ

♦ it is eight now