KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Biện pháp sát hợp sang Tiếng Anh

Biện pháp sát hợp

♦ Appropriate measure

áp dụng biện pháp thích hợp để kiềm chế lạm phát

♦ to apply appropriate measures to check inflation

chính phủ ra lệnh hủy bỏ những hợp đồng bất hợp pháp

♦ the government decrees the cancellation of the illegal contracts

những biện pháp cưỡng bách

♦ compulsory measures

biện chứng pháp

♦ Dialectics

biện pháp hành chính

♦ administrative measures

biện pháp kỹ thuật

♦ technical means

dùng biện pháp mềm dẻo

♦ to use flexible methods

biện pháp

♦ Measure, means, method

Những biện pháp bảo vệ nghiêm mật

♦ Secret and strict security precautions

biện pháp này gây ra nhiều sự phản đối

♦ protests were raised against this measure

dùng những biện pháp quyết liệt

♦ to take drastic measures

biện pháp cuối cùng

♦ dernier resort

phương pháp biện chứng

♦ dialectic method

biện pháp làm mang tai mang tiếng

♦ discreditable measures

biện pháp kiên quyết

♦ firm measures