Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Bọn chúng cùng một nậu sang Tiếng Anh

Bọn chúng cùng một nậu

♦ They belonged to the same gang

Chúngcùng làm một nghề với nhau

♦ They follow the same profession

Bọn chúng chết là đáng tội

♦ Their death was only propotional to their offences

bọn đế quốc và tay sai của chúng

♦ the imperialist and their lackeys

nó không ở trong bọn chúng tôi

♦ he is not of our number

chúng tôi vô cùng phẫn nộ về những lời nhận xét vô căn cứ

♦ we are extremely disgusted at the groundless remarks

nó muốn cùng chia sẻ số phận với chúng tôi

♦ he has thrown (cast) in his lot with us