Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Canh tôm sang Tiếng Pháp

Canh tôm

♦ potage aux écrevisses

Tôm xào chua ngọt

♦ crevettes sautées à la sauce aigre-douce

láu tôm láu cá

♦ (sens plus fort)

Chả tôm

♦ cromesquis de crevettes

Chấy tôm

♦ griller des crevettes et les réduire en poudre -pou (des cheveux)

Việc ngâm tôm mãi không giải quyết

♦ faire traîner une affaire sans la trancher

Nghề nuôi tôm

♦ astaciculture;

gắt như mắm tôm

♦ fulminer violemmet; pester violemment

Mắm tôm

♦ salaison de crevettes

Cháo tôm

♦ potage aux écrevisses

Chao tôm

♦ pêcher les écrevisses à la balance -descendre en piqué

Lưới đánh tôm

♦ crevettier;

Người nuôi tôm

♦ astaciculteur.

vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm

♦ quand le chat est parti , les souris dansent

gắt như mắm tôm

♦ fulminer violemment; pester violemment

rồng đến nhà tôm

♦ quel bon vent nous amène

sự canh tân

♦ rénovation; innovation