Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Cầu ô thước sang Tiếng Anh

Cầu ô thước

♦ Bridge built by the crow and the magpie (for lovers)

ô thước

♦ (văn chương, cũ)The crow and the magpie

ô thước

♦ (văn chương, cũ)The crow and the magpie

em bé mồ côi cầucầu bất

♦ the orphaned child, homeless and helpless; the orphaned waif

cầucầu bất

♦ Homeless and helpless, waif

nhà cao chừng ba thước

♦ a house three meters high by rough measure, a house about three meters high -Roughly estimated stage

gạch một đường bằng thước

♦ to rule a line -to cross out; to strike off

Có kích thước hiển vi

♦ Of microscopic size. -(Kính hiển vi) A microscopic

Cái bàn này hoành hai thước tây

♦ This table is two metres in width -Ridge-pole, purlin

Tấm gỗ khoát một thước hai

♦ A board one metre and twenty centimetres in width -Beckon, wave

thước khối

♦ cubic metre block many; a lot of

kích thước

♦ measure; size; dimension

Ăn ở mực thước

♦ To behave in a most exemplary way

mực thước

♦ Examplary, model

quắc thước

♦ hale and hearty

thước

♦ metre

thước dây

♦ tape measure