Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Con người phong lưu sang Tiếng Anh

Con người phong lưu

♦ A refined-mannered person -Comfortably off

nho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu

♦ sour grapes; the grapes are sour

con ranh con, con oắt con

♦ a chit of a girl

trong hoàn cảnh sung túc phong lưu

♦ in easy (good, flourishing) circumstances

đời sống chưa được phong lưu, nhưng không còn chật vật như trước

♦ life is not yet comfortable, but not so hard as before

Bây giờ đời sống đã phong lưu

♦ To be now comfortably off

phong lưu

♦ (từ cũ) Refined

phong lưu

♦ (từ cũ) Refined

phong tục của người Việt Nam

♦ the customs of the Vietnamese