Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Con vật pha giống sang Tiếng Anh

Con vật pha giống

♦ A hybrid animal

con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

♦ an apple never falls far from the tree

pha giống

♦ Hybrid

Giống pha tạp

♦ To be mixed breed

con ranh con, con oắt con

♦ a chit of a girl

la là vật lai giống giữa ngựa và lừa

♦ a mule is a cross between a horse and an ass

Anh ấy như con dao pha

♦ He is a jack-of-all-trades

con giống bố

♦ the child takes after his father

Nặn bột thành những con giống

♦ To knead coloured dough into coloured paste animals

hạt giống phát triển thành cây con

♦ seeds develop into plants

con dòng cháu giống

♦ of good parentage

con người khác biệt với loài vật

♦ man is distinct from animals