KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Do_Thái giáo sang Tiếng Anh

Do_Thái giáo

♦ Judaism

giáo đoàn truyền giáo

♦ the Congregation de Propaganda

Giáo đồ Phật giáo

♦ A Buddhist believer

đội lốt tôn giáo, giả danh tôn giáo

♦ under the cover of religion

giới giáo sĩ Thiên Chúa Giáo

♦ the Catholic priesthood

người Do_Thái

♦ Jew ; Isrealite

sau nhiều năm sống ở nông thôn, ông thầy giáo ấy đâm ra nghiện rượu

♦ after several years in the countryside, that teacher becomes addicted to alcohol

do Peter đi học muộn, mẹ cậu phải xin lỗi thầy giáo

♦ as Peter is late for school, his mother has to apologize to his teacher

anh ta là giáo viên

♦ he is a teacher

ngọn giáo nặng nề

♦ a beamy spear

bộ giáo dục

♦ the board of education

quần áo của giáo

♦ canonical dress

giáo phái Thiên chúa

♦ the Catholic Church

đội lốt tôn giáo

♦ under the cloak of religion