Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Hai làng cách nhau chưa đầy hai gang tay sang Tiếng Anh

Hai làng cách nhau chưa đầy hai gang tay

♦ The two villages are a short distance away from the one another

Sợi dây dài hai gang tay

♦ A cord about two spans. -(b) Short distance

Con sông phân cách hai làng.

♦ The river separates the two villages

Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt nhau về nhiều chi tiết

♦ The two view-points are similar but still different in many details

Hai vợ chồng mới lấy nhau mà đã có vẽ khủng khỉnh nhau

♦ That newly-wed couple already seems to be at odds with each other

hai đường cong ấy cắt nhau (giao nhau) tại I

♦ those two curves intersect at I

hai bánh xe trước và hai bánh xe sau

♦ two front wheels and two rear wheels

hai cộng với hai là bốn

♦ two and two make four

giặc đóng hai bốt trong làng

♦ the enemy set up two small posts in the village -Boot

hai làng ấy giao hiếu đã từ mấy đời nay

♦ The two villages have been exchanging visitors and helper for many generations

mười hai giờ rồi, đi ngủ chưa?

♦ it is 12, are you going to bed yet? -(Particle used in question tags, asking for affirmation)