Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Hai vợ chồng nhà nó bao giờ cũng thấy quặc nhau sang Tiếng Anh

Hai vợ chồng nhà bao giờ cũng thấy quặc nhau

♦ He and his wife are always at loggerheads

họ chẳng bao giờ là bạn thân của nhau, vì họ chẳng bao giờ hợp nhau

♦ they are never bosom friends, because they are never compatible

Hai vợ chồng mới lấy nhau mà đã có vẽ khủng khỉnh nhau

♦ That newly-wed couple already seems to be at odds with each other

Hai vợ chồng giận dỗi nhau

♦ Husband and wife were sulky with each other

nếu đi lúc chín giờ thì hẳn bây giờ đã tới đây rồi

♦ if he started at nine, he ought to be here by now

"Chưa chăn gối cũng vợ chồng"

♦ Although having not shared bed and board, we are already man and wife

hai vợ chồng

♦ the married couple

Đôi vợ chồng rất hợp ý nhau

♦ That married couple is very harmonious

Vợ chồng khuyên nhủ nhau

♦ Husband and wife admonish each other lovingly

ngoài bà vợ chính thức ra, ông ta còn có haivợ lẻ nữa

♦ aside from the legitimate wife, he also has two concubines

anh có thấy con sư tử bao giờ chưa?

♦ have you ever seen a lion?

cha tôi bao giờ cũng dậy sớm để tập thể dục

♦ my father always gets up early to do exercise

kẻ bất lương bao giờ cũng sống tham lam

♦ malefactors always live avariciously