KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Hội chợ khoa học sang Tiếng Anh

Hội chợ khoa học

♦ science fair

Phải kiên trì học hỏi thì mới đạt được những đỉnh cao của khoa học

♦ One must patiently investigate if one is to reach peaks of science

anh ta là bác sĩ chuyên khoa mắt tại bệnh viện Chợ rẫy

♦ he is an ophthalmologist at the Cho ray hospital

hội chợ

♦ fair

Anh ơi buông áo em ra, để em đi chợ kẻo mà chợ trưa

♦ Please let go the flap of my dress, Otherwise I shall be too late for market

đi buổi chợ học mớ khôn

♦ he that travels far knows much

một thành tựu khoa học

♦ a scientific achievement

hoạt động khoa học

♦ scientific activities

con đường đi tới khoa học rất gian nan

♦ the road to science is very abrupt

môn khoa học hành vi

♦ behavioural science

một nhà khoa học lỗi lạc

♦ a brilliant scientist

ánh sáng của khoa học hiện đại

♦ the light of the modern science

trường đại học bách khoa

♦ a polytechnic (college)

thuật ngữ biểu đạt khái niệm khoa học

♦ terminology express scientific concepts