Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Nặn bột thành những con giống sang Tiếng Anh

Nặn bột thành những con giống

♦ To knead coloured dough into coloured paste animals

nghiền những tinh thể (thành bột)

♦ pound crystals (to powder)

hạt giống phát triển thành cây con

♦ seeds develop into plants

con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

♦ an apple never falls far from the tree

giáo dục con em thành những công dân tốt

♦ to educate our juniors into good citizens

Giáo hoá thế hệ trẻ thành những con người mới

♦ To instil knowledge to and shape the feelings of the younger generations and create new men -(từ cũ ; nghĩa cũ) Civillize

con ranh con, con oắt con

♦ a chit of a girl

nghiền viên thuốc thành bột

♦ to grind a tablet of medicine to powder

cán bột thành từng lá mỏng

♦ to roll dough into thin layers

nghiền vật gì thành bột

♦ to grind something to dust

những cơn đau bột phát

♦ fits of shooting pain

con giống bố

♦ the child takes after his father

Con vật pha giống

♦ A hybrid animal