Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Ngoặc cành ổi hái mấy quả sang Tiếng Anh

Ngoặc cành ổi hái mấy quả

♦ To pull down a guava branch with a hook and pluck some fruit -Put a caret, insert (omitted words...) where a caret is marked

Bấm quả ổi xem đã chín chưa

♦ To feel a guava to make sure whether it is ripe or not

quả ổi rơi bõm xuống sông

♦ the guava fell flop into the pond

Ngoặc thêm mấy chữ thiếu vào câu

♦ To insert some omitted words where a caret is put (in a sentence). -(thông tục) Be in cahoots with (Mỹ)

Ngoặc thêm mấy chữ thiếu vào câu

♦ To insert some omitted words where a caret is put (in a sentence). -(thông tục) Be in cahoots with (Mỹ)

Ngoặc thêm mấy chữ thiếu vào câu

♦ To insert some omitted words where a caret is put (in a sentence). -(thông tục) Be in cahoots with (Mỹ)

xem ngoặc đơn ; ngoặc kép.

♦ Pull (down...) with a hook

Con chim bay chuyền từ cành này sang cành khác

♦ The bird flew from tree to tree

cành cây chi chít những quả

♦ a branch with dense clusters of fruit, a branch laden with fruit

Kều quả trên cành cao

♦ To get a fruit on a high branch with a pole. -(Cao kều) Lanky

Cành nặng trĩu quả

♦ Branches leaden with fruits

cành tỉa, cành xén

♦ lop and top; lop and crop

hái cà phê

♦ to gather coffee-beans

hái chè

♦ to pluck tea leaves

gặt hái

♦ như gặt (nói khái quát)

hái hoa

♦ to gather flowers

hái

♦ to pluck; to gather

hăng hái

♦ ardent; fiery; fervent