Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Nguôi nguôi (láy, ý giảm) sang Tiếng Anh

Nguôi nguôi (láy, ý giảm)

♦ To subside a litter, to become a little less sharp (severe)

Cơn giận đã nguôi nguôi

♦ His anger hassubside a little

nguôi nguôi

♦ xem nguôi (láy)

Bành bạnh (láy, ý giảm)

♦ Broadish, squarish

Gòn gọn (láy, ý giảm)

♦ Rather neat, rather tidy

Mòng mọng (láy, ý giảm)

♦ Somewhat suuculent

Ngam ngám (láy, ý giảm)

♦ To nearly fit, to be about right

Ngây ngấy (láy, ý giảm)

♦ To feel a bit feverish

Nghiêng nghiêng (láy, ý giảm)

♦ To tilt a little, to lean a tittle, to incline a little

Ngon ngót (láy, ý giảm)

♦ Up to something like

Ngồ ngộ (láy, ý giảm).

♦ Rather quaint, rather queer

Ngờ ngợ (láy, ý giảm)

♦ To be still rather doubtful, to remenber vaguely

Ngơm ngớp (láy, ý giảm).

♦ To be somewhat frightened, to fear vaguely, to be vaguely afraid

nhoi nhói (láy, ý giảm)

♦ Somewhat stinging

nung núng (láy, ý giảm)

♦ To begin to lose ground, to give a little

Phình phĩnh (láy, ý giảm)

♦ A little bloated, a little oedematous

Ràng rạng (láy, ý giảm)

♦ To begin to be somewhat clear