Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Nhà sử học sang Tiếng Anh

Nhà sử học

♦ Historian

kinh nghiệm lịch sử cho ta nhiều bài học quý

♦ history has given us many valuable lessons

chương trình đại học về sử

♦ a university-level history syllabus

sử học

♦ history

nhà bác học nguyên tử

♦ atomic scientist

một nhà khoa học lỗi lạc

♦ a brilliant scientist

các nhà kha học phân chia đông vật và thực vật thành các lớp

♦ scientists divide animals and plants into classes

nhà học giả kinh điển

♦ classical school

nhà bác_vật học

♦ Naturalist

nhà toán học biệt tài

♦ a specially gifted mathematician

nhà Hán học

♦ sinologist