Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Pháo điếc không nổ sang Tiếng Anh

Pháo điếc không nổ

♦ Dud fire-crackers never explode

không có kẻ nào điếc hơn là kẻ không muốn nghe (lẽ phải...)

♦ there are none so deaf as those that will not hear

Pháo này nổ đì đẹt

♦ These bad fire-crackers pop sporadically and dully

Pháo nổ lạch tạch ngày Tết

♦ Firecrackers explode with cracking noises at Tet

Pháo nổ ran đêm giao thừa

♦ Fire-crackers exploded widely on the watch night -Spread widely

cái nổ không đồng bộ

♦ asynchronous discharger

súng lục bắn không nổ

♦ the pistol did not go off

(tục ngữ) bụng đói thì tai điếc

♦ a hungry belly has no ears

giả câm giả điếc

♦ to sham dumbness and deafness, to pretend to be deaf and dumb

Điếc một tai

♦ To deaf of one ear -Stunted

Quả dừa điếc

♦ A stunted coconut -Dud

Đạn điếc

♦ A dud bullet