Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Phát HDLC lệnh cấp 1 sang Tiếng Anh

Phát HDLC lệnh cấp 1

♦ Class 1 command HDLC transmit (FTH)

Ghép 1 thứ gì đó với 1 thứ đã tồn tại sẵn (khác với hợp nhất).

♦ To unite (one thing) with something else already in existence

1 tỉ lệ đáng báo động

♦ an alarming rate

tập 1

♦ book I

khổ giấy 1 m x 77 cm

♦ double elephant

từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10

♦ from page one to page ten exclusive

1 / 2 và 0, 5 là hai số tương ứng

♦ 1/2 and 0,5 are opposite numbers

1 gói thuốc lá

♦ 1 pkt cigarettes

cấp phát quân trang cho tân binh

♦ to issue military equipment to recruits

cấp phát đúng tiêu chuẩn

♦ to issue things strictly according to regulations

cấp phát

♦ To issue

giày cấp phát

♦ GI shoes

giai cấp nông dân gắn bó với giai cấp công nhân

♦ the peasantry is bound up with the working class

rơle phát lệnh

♦ command relay