Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Sợ rủn người sang Tiếng Anh

Sợ rủn người

♦ To be faint with fear

Đói rủn người

♦ To be faint with hunger

đờ người ra vì sợ

♦ be paralysed with fear

trong hai người đó, người trước đã chết, người sau còn sống

♦ of these two men, the former is dead, the latter is still alive

hai chân bủn rủn không bước được

♦ his two legs flagging, he could hardly walk

bủn rủn

♦ Flagging, flaccid

rủn

♦ [Be] flabby, [be] faint

chúng ta không sợ khó khăn

♦ we are not afraid of difficulties

(tục ngữ) cây ngay không sợ chết đứng

♦ a good anvil does not fear the hammer