Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Sơn quện vào tóc sang Tiếng Anh

Sơn quện vào tóc

♦ Hair matted (clotted) with paint

Ken sơn ta vào mộng giường

♦ To fill mortises of a bed with lacquer

quện

♦ Mat, clot, be (become) tangled

thẻ ra vào, thẻ vào cửa

♦ card of admission

vào giờ chót, vào phút chót

♦ at the eleventh hour

vào lúc bắt tay vào việc gì

♦ on the point of doing something

tóc rậm

♦ bushy hair