Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Trời hé sáng sang Tiếng Anh

Trời sáng

♦ Dawn (the day) was breaking

Mây ra và mặt trời lộ rõ

♦ The clouds broke and the sun came out

có một vạch sáng đỏ trên trời về phía tây

♦ there was a bar of red across the western sky

mặt trời sáng chói

♦ blazing sun

mặt trời sáng chói

♦ bright sunshine

bầu trời trong sáng

♦ a clear sky

sáng nay trời mát

♦ it is coolish this morning

Lá cây hấp thu ánh sáng mặt trời

♦ The tree leaves absorb the sunlight

sáng này trời mát

♦ It is cool this morning

Trời ràng rạng sáng

♦ Day has begun to break faintly -The small hours of

mặt trời rọi tia sáng xuống

♦ The sun darts its beams

Trời rực sáng

♦ The sky is brightening

Mới sáng mai mà trời đã nóng

♦ It is hot though it is only early morning

Trời đã sáng tỏ

♦ It is already bright day -Clear

trời vừa tảng sáng

♦ the morning was just dawning

ban ngày mặt trời cho ta ánh sáng

♦ the sun gives us light during the day