Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Trời hửng sang Tiếng Anh

Trời hửng

♦ The sun broke through the clouds; the clouds broke (for the sun to come through)

Trời hưng hửng nắng

♦ The sunlight breaks slightly

mặt trời nhô lên ở chân trời

♦ the sun emerges on the horizon -Prospect,vista

trời nắng chóng trưa, trời mưa chóng tối

♦ when it shines, noon comes quickly, when it rains, night falls fast

chưng hửng

♦ Như tưng hửng

hí ha hí hửng

♦ xem hí hửng (láy)

em bé được đồ chơi hí hửng

♦ The little boy was beside himself with joy, having been given a toy

hửng

♦ Be beside oneself with joy

hưng hửng

♦ xem hửng (láy)

hửng

♦ Break, begin to shine Hửng hửng (láy, ý giảm)

trời nóng làm trứng bị ung

♦ hot weather addles eggs

sống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ

♦ life abroad is very healthy

trẻ mãi như mặt trời

♦ as ageless as the sun

ở ngoài trời

♦ in the open air

bữa tiệc ở ngoài trời

♦ an alfresco feast