Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu Trống đồng đổ hồi một lúc lâu sang Tiếng Anh

Trống đồng đổ hồi một lúc lâu

♦ Drums roll for a long time

hồi trống tan canh

♦ the watch-ending tomtom beating (announcing the end of the fifth watch and daybreak)

chỉ đáng một đồng mà bị chém ba đồng

♦ to be stung for three dong for something worth one dong

đổ hồi

♦ Roll

hồi lâu

♦ như giờ lâu

Cậu ta trống rất oách trong bộ đồng phục màu xanh

♦ He looks very dapper in his blue uniform

Quân đồng minh đổ bộ ở Noóc-ma(ng-ddi

♦ The allied troops landed in Normandy

đổ đồng

♦ On the average

lúc chết, lúc tắt thở

♦ in the article of death

tiếng súng bắn lúc dồn dập, lúc cầm canh

♦ the shelling was now fast and thick, now sporadic

Lúc nhu lúc cương

♦ Now flexible, now firm