Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ăn bợ làm biếng sang Tiếng Anh

ăn bợ làm biếng

♦ to be a lazy-bones

biếng ăn

♦ (Chứng biến ăn) (y) Anorexia

làm biếng

♦ lazy; slack; indolent

Quen thân làm biếng

♦ To be an inveterate lazy-bones

công việc làm ăn rắc rối

♦ complicated business

ăn thật làm giả

♦ to work perfunctorily

kẻ ăn người làm

♦ the servants, the domestics

làm lễ ăn thề

♦ to hold an oath-taking ceremony

lối làm ăn ấm ớ

♦ a perfunctory style of work

lối làm ăn rất bảo thủ

♦ a very conservative style of work

bày vẽ cách làm ăn

♦ to show how to do something, to show how to earn a living

không tha thứ lối làm ăn bôi bác cẩu thả

♦ the careless, perfunctory style of work should not be tolerated

bợ đỡ người nào

♦ to flatter someone

bợ

♦ to flatter

làm ăn căn

♦ to do business thriftily with an eye to building a bigger capital

chống thói làm ăn cẩu thả

♦ to fight against carelessness in work