Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ăn vã đĩa thịt xào sang Tiếng Anh

ăn đĩa thịt xào

♦ to eat a dish of braised meat without rice

một đĩa thịt

♦ a plate of beef

ăn

♦ To eat without rice

thịt tươi; thịt đông lạnh

♦ fresh meat; frozen meat

những bộ lạc ăn thịt người

♦ anthropophagous tribes

Không thích ăn thịt cừu sợ mùi hoi

♦ To dislike mutton because of its smell

Ăn thịt mỡ nhẫy moi

♦ To have lips shiny (with grease) from greasy foods

ăn mãi thịt, ớn lắm

♦ to be fed up with meat

gã hàng thịt này ăn nói rất thô tục

♦ this butcher expresses himself very filthily

loài thú ăn thịt

♦ meat- eating animals

thời xa xưa, chúng ta đã ăn thịt sống

♦ old-world, we had omophagia

những tiếng xì xào bàn tán

♦ whispers and comments

sườn xào chua ngọt

♦ braised sweet and sour pork ribs

xào

♦ to fry