Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu anh em cùng một bọc sinh ra sang Tiếng Anh

anh em cùng một bọc sinh ra

♦ sibs of the same womb

Anh ơi buông áo em ra, để em đi chợ kẻo mà chợ trưa

♦ Please let go the flap of my dress, Otherwise I shall be too late for market

Anh em cùng huyết mạch

♦ Brothers of the same blood line

Anh em cùng khí huyết với nhau

♦ Cousins of the same line of descent

Phải giáo dục trẻ em, đừng để nảy sinh ra tính tự kiêu

♦ One must educate children and prevent self-conceit from developing in them

anh ta dịch bài xã luận này ra tiếng Anh một cách dễ dàng

♦ he translated easily this leading article into English

Vì hay đau ốm nên anh ta sinh ra cáu bẳn

♦ He is peevish because of frequent illness

vì hay đau ốm, nên anh ta sinh ra cáu bẩn

♦ he is peevish because of frequent illness

Khai sinh ra một tổ chức

♦ To father an organization