Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu anh ta vui thích, anh ta vui đùa sang Tiếng Anh

anh ta vui thích, anh ta vui đùa

♦ he is great (good) fun

Ai đụng chạm gì đến anh taanh ta phải tức giận?

♦ Nobody has made any personalities against him, so why should he lose his temper?

Nhận xét anh ta hay đến họp chậm, anh ta hề hề

♦ At our remark that he was always late at meetings, he just grinned broadly his embarrassment away

mông anh ta bầm tím, vì anh ta bị trượt chân

♦ his behind became livid, because he had made a false step

anh ta chỉ huy cuộc mít tinh trong lớp anh ta

♦ he officer the meeting in his class

tôi biết anh ta từ thuở anh ta còn mặc quần thủng đít

♦ I have know him since he was in petticoats

ai ai cũng vui trừ anh ta ra

♦ everybody is happy but him

người ta đồn rằng anh ta ái nam ái nữ, vì anh ta thích ăn mặc như con gái

♦ rumour has it that he is hermaphroditic, for he likes to get girlishly dressed

tôi mong anh đừng gán cho anh ta một cái tên tục tĩu như thế

♦ I hope you will not ascribe him so dirty a name