Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu áo lót sang Tiếng Anh

áo lót

♦ Vest, undervest

quần áo lót

♦ underwear, underclothing, underclothes

Chiếc áo lót đượm mồ hôi

♦ A singlet soaked with sweat (profuse with sweat)

áo lót mặt khít khịt

♦ The sliglet is close-fitting

lót áo

♦ to line a coat

áo choàng có lượt len lót trong

♦ a coat with the woolly side in

áo dài cứ tưởng là sang bởi không áo ngắn phải mang áo dài

♦ tunics are no status symbol, they wear them for they have no short jackets

đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy

♦ when with Buddha, he puts on a frock, when with a ghost, he dons a paper dress; when in Rome, do as the Romans do

Cha đời cái áo rách này Mất chúng mất bạn vì mày áo ơi

♦ Damn this ragged jacket which has cost me friends and acquaintances

chữa áo dài thành áo sơ mi

♦ to alter a tunic into a shirt

Oẻ họe đòi hết áo lụa đến áo len

♦ To be finicky and cry for woollen clothes after silk clothes

dễ hối lộ, dễ đút lót

♦ accessible to bribery