KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ba ba sang Tiếng Anh

ba ba

♦ Trionychid turtle

sáu phiếu ủng hộ đề nghị, ba phiếu chống và một phiếu trắng

♦ six votes in favour of the proposal, three against and one abstention

ba ngày sau

♦ three days after

ba mươi tư

♦ four and thirty

sách thì cũng có ba bảy loại

♦ there are books and books

hai hoặc ba người nào đó

♦ two or three anybodies

thật nhanh, ba chân bốn cẳng

♦ like a bat out of hell

ba nước lớn

♦ Big Three

đồng ba xu ( Anh)

♦ a threepenny bit

ba ngày liên tiếp

♦ three consecutive days

Nhận làm công tác tư vấn ba năm ở nước ngoài

♦ To accept a three-year consultancy abroad

đoàn vũ ba

♦ a corps de ballet

an ba ni

♦ (Greogr) Albania

âm ba

♦ sound-wave