Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bà xờ sang Tiếng Anh

xờ

♦ (địa phương) như bà phước

xờ

♦ (địa phương) như bà phước

ngoài vợ chính thức ra, ông ta còn có hai vợ lẻ nữa

♦ aside from the legitimate wife, he also has two concubines

cô gái vội vàng níu mẹ lại, vì sợ trượt chân

♦ the girl grabbed hurriedly at her mother, for fear that she might make a false step

càng biết nhiều về ấy, anh càng ít kính trọng ấy

♦ the more you know about her, the less you respect her

xờ

♦ touch

thái độ hống hách của ta ám chỉ rằng các anh là thuộc cấp của ta

♦ her authoritative attitude insinuates that you are her subordinates

tôi quên không khen cháu bé con ta

♦ I forgot to admire her baby

một lớn tuổi

♦ an aged woman

cô ta y hệt như mẹ

♦ she is her mother all over

một to béo đồ sộ

♦ a woman of much avoirdupois

từng đồng bạc cho chồng đều khiến ta bực mình

♦ she begrudges every dong she gives to her husband