KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bắc nồi lên bếp sang Tiếng Anh

bắc nồi lên bếp

♦ to put a pot on the fire

Đặt nồi lên kiềng nấu cơm

♦ To put a pot on its tripod and cook some rice

Tung quả bóng lên cho rơi xuống rồi nẩy lên

♦ To throw a ball into the air so that it will come down and bounce up again

xin đừng đi lên cỏ, xin đừng giẫm lên bãi cỏ

♦ please, keep off the grass; do not walk on the grass

(tục ngữ) con sâu làm rầu nồi canh

♦ the rotten apple injures its neighbours

nồi bảy

♦ a 7-ration rice pot

nồi cơm cạn

♦ the pot of rice is dry; there is no more water in the pot of rice -Used up, nearly exhausted

xoong nồi chạm canh cách

♦ pots and pans clattered and clattered

cạo nồi

♦ to scrape a pot -To give a talking-to to; to talk to, to dress down

cọ nồi

♦ to scour pots

Ăn hết gọn nồi cơm

♦ To finish a whole pot of rice

nhọ nồi

♦ Soot

Cái nồi nhỡ

♦ A medium

nồi

♦ pot

nồi áp suất

♦ Pressure

nồi chó

♦ Steamer