Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bác sĩ sang Tiếng Anh

bác

♦ Doctor, physician

bác , nữ bác

♦ a lady doctor

bác nha khoa, nha

♦ dental surgeon

cả hai đều là bác

♦ both of them are doctors; both are doctors

một bác rất giỏi

♦ a very capable doctor

bác đa khoa

♦ general practitioner

bác chuyên khoa thần kinh

♦ a doctor with mental diseases as speciality

bác đa khoa

♦ Polyclinic

Bác khám bệnh người ốm

♦ The doctor examines patients

Bác nhi

♦ A paeditrician

nữ bác

♦ Woman doctor of medicine, trade

bác quân y

♦ military hospital

nó tự xưng là bác

♦ he described himself as a doctor

Bác sản khoa đã không có mặt khi (cô ta) sanh

♦ Her obstetrician could not be present at the birth

bác khoa ung thư

♦ oncological doctor