Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu băm vằm sang Tiếng Anh

băm vằm

♦ To chop up

tội đáng băm vằm

♦ he deserves to be chopped up for his offence, he ought to be skinned alive for what he has done

bằm vằm

♦ to chop up

Mặt chằm vằm

♦ A frowning face

chằm vằm

♦ Frowning

vằm

♦ to mince

băm thịt

♦ To mince meat

băm

[ number]Thirty
to chop; to mince

băm viên

♦ Thịt băm viên + Patties of minced meat

Vì chưng bác mẹ tôi nghèo, cho nên tôi phải băm bèo, thái khoai (ca dao)

♦ Because my folks are poor, I have to chop up water-fern and slice sweet potato

lang băm

♦ quack

người bệnh nhẹ dạ giao hết tài sản của mình cho gã lang băm

♦ the patient confides credulously all his fortune to the charlatan