Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bắn ba phát súng báo hiệu sang Tiếng Anh

bắn ba phát súng báo hiệu

♦ to fire a three-shot signal

súng này bắn khá xa

♦ these guns carry for enough

bắc khẩu súng để bắn

♦ to set a gun into position

bắn súng

♦ to fire a gun

dùng súng bộ binh bắn rơi máy bay

♦ to shoot down planes with infantry rifles

tiếng súng bắn lúc dồn dập, lúc cầm canh

♦ the shelling was now fast and thick, now sporadic

nó chĩa súng chực bắn nhưng không kịp

♦ he aimed his gun and was about to fire, but it was too late

súng bắn nhanh

♦ an express rifle

đạn cho súng bắn nhanh

♦ an express bullet

súng lục bắn không nổ

♦ the pistol did not go off

súng bắn tầm xa

♦ long-range gun

nghe báo động, chộp ngay lấy khẩu súng

♦ on the sounding of the alarm, he snatched a rifle

Mấy phát súng kết liễu đời tên cướp

♦ A few gunshot put an end to the life of the robber

thật là một phát súng tuyệt vời

♦ that was a peach of a shot

bắn rất giỏi, bách phát bách trúng

♦ to be a first-class shot, to be a first-class marksman

phải chăng lời tuyên bố này báo hiệu rằng tình hình sẽ khả quan hơn?

♦ is this announcement the signal of better times ahead?

một sự kiện báo hiệu một sự thay đổi trong công luận

♦ an event signals a change in public opinion

hồi kẻng báo hiệu giờ tan tầm

♦ a bell signals the end of a shift

đèn báo hiệu

♦ signal light

báo hiệu

♦ Signal