Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bàn tay bị nhiễm độc sang Tiếng Anh

bàn tay bị nhiễm độc

♦ a poisoned hand

bàn tay bị liệt

♦ a gammy hand

nhiễm độc

♦ Be intoxicated, be affected by toxicosis

không dễ bị nhiễm trùng

♦ insusceptible to infection

bàn độc

♦ Reading table]Altar

tay sai của tên độc tài

♦ creature of the dictator

một bàn tay

♦ a bunch of five

ông ta am hiểu thủ tục hành chính như lòng bàn tay

♦ he knows the administrative procedures like the back of his hand

hắn thích đút hai bàn tay vào túi

♦ he likes to have his hands in his pocket

bàn tay

♦ Hand

bàn xong, bắt tay ngay vào việc

♦ after discussion, they set to work immediately

bàn tay bé bỏng

♦ a little hand, a tiny hand