KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bàn thấm sang Tiếng Anh

bàn thấm

♦ Blotter

bàn trang điểm, bàn phấn

♦ a dressing-table

bàn bóng bàn bằng gỗ dán

♦ A ping-pong table made of plywood

Màng bán thấm

♦ Semi-permeable membrane

bán thấm

♦ (vật lý) Semi

êm thấm

♦ peaceful; amicable

giấy thấm

♦ như giấy thẩm

bán thấm

♦ (vật lý) Semi

không thấm nước

♦ waterproof. tide

thấm

♦ to absorb, to suck to grasp, to sink in to feel, be penetrated with

thấm nhuần

♦ to seize, to grasp

thấm thía

♦ to penetrate, to pervade to be worth, to be sufficient, to do

thấm thoát

[ adv]quickly soon

hắn ta cảm thấy thấm thía lời phê bình

♦ he feels the criticism keenly

thời gian thấm thoát trôi qua

♦ time is fleeing away

bông không thấm nước

♦ impermeable cotton

lời phê bình thấm thía

♦ an incisive criticism

lớp sương mù dày đặc dường như thấm qua tường vào trong phòng

♦ the thick fog seemed to have infiltrated through the walls into the room