Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bản tính toán lỗ lãi sang Tiếng Anh

bản tính toán lỗ lãi

♦ a profit and loss account

mục tính lỗ lãi

♦ profit and loss account

người tính tình thô lỗ

♦ a man of coarse fibre

sự tính toán chi tiết

♦ a blow-by-blow account

bủn xỉn tính toán từng xu với bạn bè

♦ stingy, he stints his friends every penny

tính toán cẩn thận

♦ to make careful calculations

sự tính toán chi li

♦ a particular calculation

Tính toán tiền nong cho phân minh

♦ To make clear-cut accounts in matter of money

tính toán

♦ to calculate, to count; to weigh the pros and cons

khuya quá, nên anh ta chỉ đọc qua loa bản quyết toán trước khi đi ngủ

♦ it is too late in the night, so he reads cursorily the balance sheet before going to bed

những quy tắc cơ bản của toán học

♦ the fundamentals of mathematics