Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bẵng sang Tiếng Anh

bẵng

♦ Not heard from, without news

bẵng tin

♦ no news

bẵng đi một dạo không thấy anh ta

♦ for a while there has been no sign of him -Clean

bỏ bẵng

♦ to clean omit, to clean drop

Vấn đề ấy đã bị bỏ bẵng từ lâu

♦ The problem has long since been clean dropped

bỏ bẵng

♦ Give up for a long time, clean omit, clean drop

quên bẵng

♦ Forget entirely