Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bánh quế giòn tan sang Tiếng Anh

bánh quế giòn tan

♦ A very crisp waffle roll -Sounding forth in clanging peals

Đám thanh niên đùa nhau cười giòn tan

♦ The romping youths laughed in clanging peals

giòn tan

♦ Very crisp

bánh quế

♦ Waffle

Cái bánh này nậy hơn mấy cái bánh kia

♦ This cake is bigger than all the others

hai bánh xe trước và hai bánh xe sau

♦ two front wheels and two rear wheels

đầu tết vòng hoa nguyệt quế

♦ head bound with laurels

đan quế

♦ (văn chương) Red cinnamon; the moon

quế

♦ cinnamon-tree;cinnamon (bark)

quế chi

♦ Cinnamon twig

quế hòe

♦ (cũ; văn chương) Grown

quế hòe

♦ (cũ; văn chương) Grown

vòng nguyệt quế

♦ laurel wreath

có xương giòn

♦ brittle-boned

đen giòn

♦ Attractively tawny