Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bì bõm sang Tiếng Anh

bõm

♦ With a plashing noise, plashingly

bõm

♦ With much plashing noise

lội bõm qua thửa ruộng lầy

♦ to wade through the marshy field with a plashing noise, to splash through the marshy field

người ta nghe bác thợ cày lội bõm trong ruộng lầy

♦ the plashy ploughman was heard in the muddy field

♦ xem bì nghĩa 4 (láy)

bập bà bập bõm

♦ xem bập bõm (láy)

nhớ bập bõm mấy câu thơ

♦ to remember defectively a few verses

nghe bập bõm câu được câu mất

♦ to understand defectively a few sentences

nói tiếng Pháp bập bõm

♦ to speak a smatter of French

bập bà bập bõm

♦ very defectively

bập bõm

[ adv]Defectively

bòm bõm

♦ (ếch nhái nhảy bòm bõm) frogs flopped about in the water

quả ổi rơi bõm xuống sông

♦ the guava fell flop into the pond

vứt bõm xuống nước

♦ to flop into the water

bõm

♦ Flop

mặt sau cái phong

♦ the back of an envelope