Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bia đặc biệt trong ngày kiểm tra sổ sách sang Tiếng Anh

Ngày kìa sẽ tổ chức kiểm tra

♦ The tests will be given in three days time -One of the recent year (day)

sắp tới đây, các thiết bị này sẽ tự động được kiểm tra

♦ in the near future, these devices will be automatically tested

thí nghiệm kiểm tra

♦ control experiment

kiểm tra

♦ Inspect

ngày ngày, ngày lại ngày

♦ day in, day out

ngày nọ kế tiếp ngày kia, ngày này qua ngày khác

♦ day by; day after day; from day to day

kiểm tra hành lý đại khái

♦ check the luggage perfunctorily

kiểm tra định kỳ

♦ periodic check

sự kiểm tra định kỳ

♦ periodic check