Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu biên cương sang Tiếng Anh

biên cương

♦ Border area

thiên văn học đại cương

♦ general astronomy

trách nhiệm gắn liền với cương vị công tác đó

♦ the responsibility that attaches to that position

viên kim cương có vẩn

♦ a cloudy diamond

buông lỏng dây cương cho ngựa lên dốc

♦ he let loose the bridle for his horse to go up the slope; he gave his horse the bridle for him to go up the slope -To let down, to drop

nhọt đã cương mủ

♦ A bool turgid with pus

cương

♦ Rein; bridge

cương lĩnh

♦ Fudamental

cương quyết

♦ Determined decided; firm

cương trực

♦ upright

dây cương

♦ bridle

đá hoa cương

♦ granite

đại cương

♦ general idea

đảng cương

♦ Party political program

Đề cương chính trị

♦ A draft political platform

đề cương

♦ Draff of the fundamentals (of a political platform...)

hoa cương

♦ Granite

Hoá học đại cương

♦ General chemistry

Cái nhẫn kim cương

♦ A diamond ring

kim cương

♦ Diamond