Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu biện luận sang Tiếng Anh

biện luận

♦ To reason, to argue

càng biện luận, càng tỏ ra đuối lý

♦ the more he argues, the weaker his case proves -To discuss

cách lập luận rất biện chứng

♦ a very dialectical reasoning

luận, công luận

♦ public opinion

những biện pháp cưỡng bách

♦ compulsory measures

áp dụng biện pháp thích hợp để kiềm chế lạm phát

♦ to apply appropriate measures to check inflation

bao biện

♦ To act as a Pooh-Bah

bày biện đồ đạc

♦ to arrange furniture -To indulge in superfluities

bày biện

♦ To arrange

biện một bữa ăn thịnh soạn

♦ to prepare a copious meal -To invoke

biện lý do để từ chối

♦ to invoke pretexts to refuse

biện

♦ To prepare

người có tài biện bác

♦ a person with a talent for arguing

biện bác

♦ To reason, to argue

biện bạch

♦ To justify, to vindicate, to defend