Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu biện pháp đó là để nhắm chống lại hắn, biện pháp đó chống vào hắn sang Tiếng Anh

áp dụng biện pháp thích hợp để kiềm chế lạm phát

♦ to apply appropriate measures to check inflation

cái đó do trí óc hắn ta tạo ra

♦ this is the very coinage of his brain

lúc nào hắn cũng ba hoa không ai sánh được với hắn về tiếng Anh

♦ he always brags that he is unrivalled in English language

Đó một giải pháp rất đắc sách

♦ That is a solution which will certainly come off

ai đó, cái gì đó, đâu đó

♦ or sb/sth/somewhere