Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bọ bạc sang Tiếng Anh

bọ bạc

♦ Silver worm, lepisma

bọ xử lý lệnh phức hợp

♦ compound command processor

giết bọ cho chó

♦ to rid a dog of insects -Maggot

mắm có bọ

♦ the pickled fish is full of maggots

bọ

♦ Dad, papa]Insect

bọ cạp

♦ như bò cạp

bọ chét

♦ Flea

bọ chó

♦ Tick

bọ dừa

♦ Stag beetle

bọ gậy

♦ Mosquito larva

bọ hung

♦ Dor-beetle

bọ ngựa

♦ Mantis

bọ rầy

♦ May-bug

bọ xít

♦ Stink bug

sâu bọ

♦ Insect #Syn

vô số sâu bọ

♦ a multitude of insects

bữa ăn đạm bạc

♦ an abstemious meal

đánh bạc hoặc được cả hoặc mất hết

♦ playing an all-or-nothing game

những đồ trang sức đôi khi làm bằng bạc, vàng gò thành hình

♦ ornaments are sometimes made of beaten silver and beaten gold