Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bọ chó sang Tiếng Anh

bọ chó

♦ Tick

giết bọ cho chó

♦ to rid a dog of insects -Maggot

chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc

♦ the dog and the wolf are allied animals

bọ xử lý lệnh phức hợp

♦ compound command processor

mắm có bọ

♦ the pickled fish is full of maggots

bọ

♦ Dad, papa]Insect

bọ bạc

♦ Silver worm, lepisma

bọ cạp

♦ như bò cạp

bọ chét

♦ Flea

bọ dừa

♦ Stag beetle

bọ gậy

♦ Mosquito larva

bọ hung

♦ Dor-beetle

bọ ngựa

♦ Mantis

bọ rầy

♦ May-bug

bọ xít

♦ Stink bug

sâu bọ

♦ Insect #Syn

vô số sâu bọ

♦ a multitude of insects

đồ chó đẻ!

♦ son of a bitch