Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bọ gậy sang Tiếng Anh

bọ gậy

♦ Mosquito larva

gậy đập thảm

♦ a carpet beater

Một cái gậy bây dai

♦ A stick that long

bị gậy

♦ Sack and stick, beggar

cụ già đi phải chống gậy

♦ when walking, the old man had to lean on a stick

gậy

♦ stick; cane; staff

gậy gộc

♦ Sticks and canes

gậy tày

♦ Quarterstaff

Gậy vụt huỳnh huỵch

♦ Thwack, thwack, the cane went

bà lão chống gậy đi một cách khó nhọc

♦ the old woman walks crabwise with her stick

bọ xử lý lệnh phức hợp

♦ compound command processor

giết bọ cho chó

♦ to rid a dog of insects -Maggot

mắm có bọ

♦ the pickled fish is full of maggots

bọ

♦ Dad, papa]Insect

bọ bạc

♦ Silver worm, lepisma

bọ cạp

♦ như bò cạp

bọ chét

♦ Flea

bọ chó

♦ Tick

bọ dừa

♦ Stag beetle

bọ hung

♦ Dor-beetle