Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bọ hung sang Tiếng Anh

bọ hung

♦ Dor-beetle

hung hung

♦ xem hung (láy)

bọ xử lý lệnh phức hợp

♦ compound command processor

giết bọ cho chó

♦ to rid a dog of insects -Maggot

mắm có bọ

♦ the pickled fish is full of maggots

bọ

♦ Dad, papa]Insect

bọ bạc

♦ Silver worm, lepisma

bọ cạp

♦ như bò cạp

bọ chét

♦ Flea

bọ chó

♦ Tick

bọ dừa

♦ Stag beetle

bọ gậy

♦ Mosquito larva

bọ ngựa

♦ Mantis

bọ rầy

♦ May-bug

bọ xít

♦ Stink bug

sâu bọ

♦ Insect #Syn

vô số sâu bọ

♦ a multitude of insects

sự đe doạ và hành hung

♦ assault and battery

chúng tôi thật kinh ngạc khi nghe hung tin này

♦ we were very astonished to hear this bad news