Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bọ rầy sang Tiếng Anh

bọ rầy

♦ May-bug

la rầy

♦ Scold

quấy rầy

♦ to annoy; to bother; to balger

rầy

♦ to chide; to rebuke; to scold

rầy la

♦ Scold noisily

rầy

♦ to be troublesome

Vợ rầy rật chồng

♦ The wife nagged at her husband

rầy rật

♦ Nag

mình đã bận tối tăm mặt mũi thế mà nó đến quấy rầy

♦ just as I was business, he must come worrying me

người khách đến quấy rầy

♦ an obtrusive visitor

quấy rầy, làm cho ai kinh hãi đến cực độ

♦ bore, scare the pants of off somebody

quấy rầy ai bằng những câu hỏi

♦ plague somebody with questions

bọ xử lý lệnh phức hợp

♦ compound command processor

giết bọ cho chó

♦ to rid a dog of insects -Maggot

mắm có bọ

♦ the pickled fish is full of maggots

bọ

♦ Dad, papa]Insect

bọ bạc

♦ Silver worm, lepisma

bọ cạp

♦ như bò cạp