Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu bộ xử lý lệnh ghép sang Tiếng Anh

bộ xử lệnh ghép

♦ compound command processor

bộ phận xử lệnh

♦ command processor

bộ xử lệnh

♦ command processor

bộ xử lệnh kép

♦ compound command processor

bộ xử lệnh chủ

♦ host command processor

bộ xử trung tâm

♦ central processor

tái xử lệnh

♦ command retry

bọ xử lệnh phức hợp

♦ compound command processor

chương trình xử lệnh

♦ CPP (commandprocessing program)

xử

♦ dispose, treat, settle

sự xử dữ liệu

♦ data-processing

trình chuyên xử ảnh

♦ dedicated image processor

xử da làm cho nó mềm hơn

♦ process leather to make it soften